Hoa Kỳ đã chính thức xếp Việt Nam vào danh sách "quốc gia nước ngoài ưu tiên" do những khiếm khuyết kéo dài trong các khung thực thi và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) của quốc gia này. Quyết định này được đưa ra sau một thời gian các cơ quan chức năng Việt Nam hầu như không tham gia vào các kế hoạch công tác về SHTT được đề xuất cũng như các cuộc đàm phán song phương nhằm giải quyết những vấn đề mang tính hệ thống tồn đọng từ lâu.
Hệ quả của việc phân loại này là Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã khởi động một cuộc điều tra chính thức theo Mục 301. Mục tiêu của cuộc điều tra là xác định xem các hành động, chính sách và thông lệ hiện hành của Việt Nam có phi lý hoặc mang tính phân biệt đối xử hay không, và liệu chúng có gây ra gánh nặng đáng kể cho thương mại của Hoa Kỳ hay không.
Các lĩnh vực vi phạm quyền sở hữu trí tuệ trọng điểm
Cuộc điều tra làm nổi bật một số lĩnh vực then chốt nơi việc bảo vệ SHTT chưa đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:
Vi phạm bản quyền trực tuyến: Việt Nam đã nổi lên như một trung tâm lớn toàn cầu về vi phạm bản quyền kỹ thuật số. Quốc gia này là nơi lưu trữ nhiều trang web vi phạm bản quyền bằng tiếng Anh, bao gồm cả các dịch vụ cung cấp thư viện khổng lồ gồm các bộ phim và chương trình truyền hình lậu. Bất chấp sự tồn tại của các luật hình sự, công tác thực thi vẫn còn yếu kém; các bị cáo thường chỉ nhận án treo hoặc các khoản phạt tài chính tối thiểu, không đủ sức răn đe.
Hàng giả và thương mại điện tử: Hàng giả vẫn tràn lan ở cả các chợ truyền thống và các cửa hàng trực tuyến. Đáng chú ý là sự gia tăng các danh sách gian lận trên các nền tảng thương mại điện tử và thông qua hoạt động phát trực tiếp (livestream), gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe và an toàn liên quan đến thực phẩm, sữa và thực phẩm chức năng giả mạo. Các hành động thực thi đối với những mặt hàng này được báo cáo là đã giảm 50% trong năm 2025.
Khoảng trống trong thực thi tại biên giới: Mặc dù luật pháp Việt Nam trao quyền cho cơ quan hải quan trong việc đình chỉ thủ tục đối với các hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm, nhưng thẩm quyền này hiếm khi được thực thi. Hơn nữa, các quy định hiện hành thiếu các điều khoản cho phép kiểm tra hoặc tịch thu hàng hóa quá cảnh.
Đánh cắp phần mềm và tín hiệu: Có bằng chứng ghi nhận về sự thiếu vắng công tác thực thi đối với việc sử dụng phần mềm không có giấy phép giữa các người dùng cuối là doanh nghiệp. Ngoài ra, mặc dù đã có luật bảo vệ tín hiệu vệ tinh, bộ luật hình sự vẫn chưa được cập nhật để quy định các chế tài xử phạt đối với hành vi giải mã trái phép.
Sự phức tạp trong thực thi nhãn hiệu
Đối với các doanh nghiệp toàn cầu, những diễn biến này nhấn mạnh tính chất bất ổn khi hoạt động tại các thị trường có chế độ bảo vệ SHTT không nhất quán. Một trở ngại đáng kể là việc Việt Nam phụ thuộc quá mức vào biện pháp thực thi hành chính thay vì khởi kiện dân sự hoặc hình sự. Các biện pháp hành chính thường thiếu đủ "răng nanh" cần thiết để trừng phạt những kẻ xâm phạm quy mô lớn, và các chủ sở hữu quyền thường xuyên chịu áp lực phải theo đuổi các biện pháp khắc phục nhỏ lẻ này thay vì tìm kiếm sự can thiệp tư pháp mạnh mẽ hơn.
Xét trên góc độ chiến lược, môi trường này đòi hỏi mức độ giám sát nhãn hiệu cao hơn. Khi các cơ quan địa phương thiếu hiểu biết về luật nhãn hiệu hoặc không thực thi thẩm quyền kiểm soát biên giới, các thương hiệu không thể dựa vào các cơ quan chính phủ như tuyến phòng thủ đầu tiên. Thay vào đó, các công ty phải triển khai công tác giám sát chủ động và quyết liệt để phát hiện sớm các hành vi xâm phạm.
Hơn nữa, vấn đề khả năng gây nhầm lẫn giữa các nhãn hiệu trở thành một rủi ro gia tăng tại các thị trường như vậy. Trong một hệ sinh thái mà những kẻ làm hàng giả sử dụng thương mại điện tử và phát trực tiếp để nhanh chóng tung ra các hàng hóa gian lận, khả năng phân biệt giữa các thương hiệu hợp pháp và các sản phẩm nhái tinh vi của người tiêu dùng bị suy giảm. Đối với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là việc chỉ đăng ký nhãn hiệu là chưa đủ; cần phải có hoạt động thực thi tích cực và sự cảnh giác liên tục để ngăn chặn sự pha loãng thương hiệu và gây hại cho người tiêu dùng tại các khu vực mà các biện pháp răn đe pháp lý vẫn còn yếu kém.
Các bước tiếp theo trong cuộc điều tra
Cuộc điều tra theo Mục 301 dự kiến sẽ kết thúc trong vòng sáu tháng, mặc dù các gia hạn là có thể xảy ra. Nếu USTR xác định rằng các thông lệ của Việt Nam là đối tượng có thể bị xử lý, cơ quan này có thể đề xuất các biện pháp khác nhau, bao gồm điều chỉnh thuế quan hoặc các hành động phi thuế quan khác, nhằm bảo vệ lợi ích thương mại của Hoa Kỳ và đảm bảo khả năng tiếp cận thị trường công bằng.